析rách — có những chỗ bị toạc ra
U+6790
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 析 (rách, “có những chỗ bị toạc ra”) là chữ hình thanh: bộ MỘC 木 (cây; gỗ) biểu nghĩa, chữ 斤 (âm Nôm “cân”) biểu âm.
斤 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 斤聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- rách
- Nghĩa tiếng Việt
- có những chỗ bị toạc ra— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.