祈kì
U+7948
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 祈 (chưa rõ âm, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ THỊ (KỲ) 示 (dạng viết 礻) (thần; cúng tế) biểu nghĩa, chữ 斤 (âm Nôm “cân”) biểu âm.
斤 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 斤聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- kì
- Âm Nôm
- Chưa có dữ liệu
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.