𣅶lúc — khoảng thời gian ngắn, không xác định; thời điểm trong ngày, không xác định
U+23176
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𣅶 (lúc, “khoảng thời gian ngắn, không xác định; thời điểm trong ngày, không xác định”) là chữ hình thanh: bộ NHẬT 日 (mặt trời; ngày) biểu nghĩa, chữ 六 (âm Hán Việt “lúc”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 日 NHẬT — mặt trời; ngày · #72
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lúc
- Nghĩa tiếng Việt
- khoảng thời gian ngắn, không xác định; thời điểm trong ngày, không xác định— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.