枛trảu — loài cây cùng họ với thầu dầu, hoa đơn tính, màu trắng, quả phía ngoài có nhiều gân nổi, gồm ba khía, mỗi khía chứa một hạt có chất dầu…
U+679B
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 枛 (trảu, “loài cây cùng họ với thầu dầu, hoa đơn tính, màu trắng, quả phía ngoài có nhiều gân nổi, gồm ba khía, mỗi khía chứa một hạt có chất dầu…”) là chữ hình thanh: bộ MỘC 木 (cây; gỗ) biểu nghĩa, chữ 爪 (âm Nôm “trảu”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 木 MỘC — cây; gỗ · #75
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- trảu
- Nghĩa tiếng Việt
- loài cây cùng họ với thầu dầu, hoa đơn tính, màu trắng, quả phía ngoài có nhiều gân nổi, gồm ba khía, mỗi khía chứa một hạt có chất dầu…— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.