𤿍
Tra theo số nét
Chữ 8 nét
704 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 7/8.
𪾆
vừa
盲
manh
直
chực
𥃸
Chưa rõ âm
𥃹
Chưa rõ âm
𪾟
Chưa rõ âm
𬑅
Chưa rõ âm
知
tri
𥐦
dĩa
𥐧
lỏi
𥐨
đĩa
𱳨
Chưa rõ âm
社
xã
𥘪
ngó
秉
bảnh
𥝝
Chưa rõ âm
𥝢
Chưa rõ âm
穹
khum
空
thiền
䇄
ngất
𫁞
rập
𬔗
sập
𫁰
Chưa rõ âm
𱸳
về
糾
Chưa rõ âm
𥾋
nái
𫃚
buộc
𰭂
Chưa rõ âm
罔
vóng
𬙖
Chưa rõ âm
𱺵
là
𦍎
Chưa rõ âm
𱻉
còn
𱻊
nghĩa
Chưa rõ âm
𬚊
Chưa rõ âm
𱻧
Chưa rõ âm
𦒵
khụ
𱻰
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𦔳
Chưa rõ âm
股
cổ
肢
chi
肣
cằm
肥
phì
肭
nọi
肯
chăng
肱
quăng
育
dục
肺
chị
𦙀
phỡn
𦙏
ngực
𦙜
nách
𦙣
mọc
𦙤
mào
𦙥
họng
𦙦
tim
𫆘
bẹn
Chưa rõ âm
臥
Chưa rõ âm
舍
xá
𬜑
lắc
䒜
ngâu
䒞
Chưa rõ âm
芙
phù
芣
búp
芮
nối
花
hoa
𦬩
Chưa rõ âm
𦬫
Chưa rõ âm
𦬶
ngò
𱽍
đấng
𱽐
bung
芿
nhăng
苑
oản
苙
rợp
苚
rụng
苝
bấc
苤
phi
苫
chôm
苭
ấu
苲
rạ
苳
rong
苾
bí
茀
phất
茁
đốt
茌
sậy
虎
hổ
虮
Chưa rõ âm
虯
cù
𧈣
nái
𧈧
tuy
𱿘
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
表