𫁞rập — in theo, phỏng theo đúng như mẫu
U+2B05E
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰立亇. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 立 LẬP — đứng · #117
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- rập · rắp · sắp
- Nghĩa tiếng Việt
- in theo, phỏng theo đúng như mẫu— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.