𦙜nách — mặt dưới ở chỗ cánh tay nối vào ngực; phần áo ở nách
U+2665C
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𦙜 (nách, “mặt dưới ở chỗ cánh tay nối vào ngực; phần áo ở nách”) là chữ hình thanh: bộ NHỤC 肉 (dạng viết 月) (thịt) biểu nghĩa, chữ 厄 (âm Hán Việt “ách”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 肉 NHỤC — thịt · #130
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nách
- Nghĩa tiếng Việt
- mặt dưới ở chỗ cánh tay nối vào ngực; phần áo ở nách— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.