育dục
U+80B2
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 育 (dục, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ NHỤC 肉 (dạng viết 月) (thịt) biểu nghĩa, chữ 𠫓 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
𠫓 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 肉聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 肉 NHỤC — thịt · #130
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- dục
- Âm Nôm
- dục · dọc · rọc · trọc
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.