庚
Tra theo số nét
Chữ 8 nét
704 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 4/8.
府
phủ
𪪏
lứa
延
dang
弦
Chưa rõ âm
弩
nỏ
𢏑
bắn
𪪻
bắn
𫸱
Chưa rõ âm
𫹄
Chưa rõ âm
彼
bỉ
彾
lĩnh
彿
phớt
往
vãng
征
chinh
徂
tò
忝
thỏm
忠
trung
念
niềm
忽
hốt
忿
buồn
𢗰
Chưa rõ âm
𱞂
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
㤓
bỡn
㤕
trót
怍
tạc
怑
bẳn
怓
Chưa rõ âm
怖
bố
怛
đắn
怜
lanh
怦
bừng
性
dính
怩
náy
怪
quay
怫
phật
怯
khiếp
怲
biếng
怳
hoảng
怵
truột
𢘚
Chưa rõ âm
𢘝
nể
𢘩
Chưa rõ âm
𢘬
sã
𢘭
rùng
𢘮
rắp
𪫦
Chưa rõ âm
𱞋
lo
𱞐
não
或
hoặc
𢦤
Chưa rõ âm
戾
lệ
房
phòng
所
sửa
𢨵
ngõ
承
thừa
𢪒
Chưa rõ âm
𫼙
Chưa rõ âm
抨
banh
抩
nhóm
抪
bó
披
bẻ
抯
vả
抱
bão
抳
nai
抶
thắt
抷
phơ
抺
vầy
押
áp
抽
trừu
抾
khép
拁
giơ
拂
phất
拄
chủ
担
đẵn
拆
sách
拈
chêm
拉
lấp
拌
bắn
拍
phếch
拐
quái
拑
cùm
拔
bạt
拖
đỡ
拗
húc
拘
câu
拙
chút
招
cung
拞
khua
拥
dùng
拧
chữa
拨
Chưa rõ âm
𢪷
múc
𢫃
kéo
𢫄