𢘮rắp — sắp sửa
U+2262E
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𢘮 (rắp, “sắp sửa”) là chữ hình thanh: bộ TÂM 心 (dạng viết 忄) (tim; lòng) biểu nghĩa, chữ 立 (âm Hán Việt “lập”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 心 TÂM — tim; lòng · #61
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- rắp
- Nghĩa tiếng Việt
- sắp sửa— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.