府phủ — government; prefecture; prefect
U+5E9C
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
bao / lồng
Chữ 府 (phủ, “government; prefecture; prefect”) là chữ hình thanh: bộ NGHIỄM 广 (mái hiên) biểu nghĩa, chữ 付 (âm Hán Việt “phó”) biểu âm.
付 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 付聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 广 NGHIỄM — mái hiên · #53
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- phủ
- Nghĩa tiếng Việt
- government; prefecture; prefect— chunom.org
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.