苚rụng — rơi ra; Lìa ra
U+82DA
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trên ↓ dưới
Chữ 苚 (rụng, “rơi ra; Lìa ra”) là chữ hình thanh: bộ THẢO 艸 (dạng viết 艹) (cỏ) biểu nghĩa, chữ 用 (âm Hán Việt “dụng”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 艸 THẢO — cỏ · #140
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- rụng
- Nghĩa tiếng Việt
- rơi ra; Lìa ra— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.