佣giống — nói động vật, thực vật dùng để sinh ra những con, những cây cùng loại
U+4F63
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 佣 (giống, “nói động vật, thực vật dùng để sinh ra những con, những cây cùng loại”) là chữ hình thanh: bộ NHÂN 人 (dạng viết 亻) (người) biểu nghĩa, chữ 用 (âm Hán Việt “dụng”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- giống · nhúng
- Nghĩa tiếng Việt
- nói động vật, thực vật dùng để sinh ra những con, những cây cùng loại— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.