𠰩dộng — độ cao thấp, mạnh yếu của lời nói, tiếng hát; cách phát âm riêng của một địa phương
U+20C29
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𠰩 (dộng, “độ cao thấp, mạnh yếu của lời nói, tiếng hát; cách phát âm riêng của một địa phương”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 用 (âm Hán Việt “dụng”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- dộng · gióng · giọng · ròng · rụng · rủng
- Nghĩa tiếng Việt
- độ cao thấp, mạnh yếu của lời nói, tiếng hát; cách phát âm riêng của một địa phương— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.