肺chị — người phụ nữ cùng một thế hệ trong gia đình, trong họ, nhưng thuộc hàng trên (sinh trước, là con nhà bác, v.v.), trong quan hệ với em của…
U+80BA
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 肺 (chị, “người phụ nữ cùng một thế hệ trong gia đình, trong họ, nhưng thuộc hàng trên (sinh trước, là con nhà bác, v.v.), trong quan hệ với em của…”) là chữ hình thanh: bộ NHỤC 肉 (dạng viết 月) (thịt) biểu nghĩa, chữ 巿 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
巿 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 巿聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 肉 NHỤC — thịt · #130
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chị · phổi
- Nghĩa tiếng Việt
- người phụ nữ cùng một thế hệ trong gia đình, trong họ, nhưng thuộc hàng trên (sinh trước, là con nhà bác, v.v.), trong quan hệ với em của…— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.