𱻊nghĩa — lẽ phải, điều làm khuôn phép cho cách xử thế; quan hệ tình cảm tốt, trước sau như một
U+31ECA
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chữ này chưa có dữ liệu cấu tạo (IDS) dùng được, nên VietNôm để trống chứ không đoán.
Chưa có phân tích cho chữ này. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
- Bộ thủ
- 羊 DƯƠNG — dê · #123
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nghĩa
- Nghĩa tiếng Việt
- lẽ phải, điều làm khuôn phép cho cách xử thế; quan hệ tình cảm tốt, trước sau như một— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.