朋bằng — by, with
U+670B
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰月月. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 月 NGUYỆT — mặt trăng; tháng · #74
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bằng
- Nghĩa tiếng Việt
- by, with— chunom.org
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.