𣫲đừng — đừng lại; Thời; chẳng làm
U+23AF2
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trên ↓ dưới
Chữ 𣫲 (đừng, “đừng lại; Thời; chẳng làm”) là chữ hình thanh: bộ VÔ (MẪU) 毋 (dạng viết 母) (chớ; đừng) biểu nghĩa, chữ 仃 (âm Hán Việt “đinh”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 毋 VÔ (MẪU) — chớ; đừng · #80
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- đừng
- Nghĩa tiếng Việt
- đừng lại; Thời; chẳng làm— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.