𣐆thớt — đồ dùng bằng gỗ để kê thức ăn khi thái, chặt, băm
U+23406
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰木切. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 木 MỘC — cây; gỗ · #75
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- thớt
- Nghĩa tiếng Việt
- đồ dùng bằng gỗ để kê thức ăn khi thái, chặt, băm— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.