切siết — cắt ngang; thắt
U+5207
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 切 (siết, “cắt ngang; thắt”) là chữ hình thanh: bộ ĐAO 刀 (con dao) biểu nghĩa, chữ 七 (âm Hán Việt “thất”) biểu âm.
七 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 七聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 刀 ĐAO — con dao · #18
- Số nét
- 4
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- siết · thiết · thét
- Nghĩa tiếng Việt
- cắt ngang; thắt— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.