岩nham — thức ăn làm bằng rau chuối trộn với bì lợn luộc và vừng
U+5CA9
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trên ↓ dưới
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱山石. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 山 SƠN — núi · #46
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nham · nhem · nhảm
- Nghĩa tiếng Việt
- thức ăn làm bằng rau chuối trộn với bì lợn luộc và vừng— Wiktionary tiếng Việt