𡊲chõ — nồi hai tầng, tầng trên có lỗ ở đáy, dùng để đồ xôi
U+212B2
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰土主. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 土 THỔ — đất · #32
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chõ · chỗ
- Nghĩa tiếng Việt
- nồi hai tầng, tầng trên có lỗ ở đáy, dùng để đồ xôi— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.