吐nhả — bỏ vật gì đương ngậm trong miệng ra; rời ra, không gắn chặt nữa
U+5410
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 吐 (nhả, “bỏ vật gì đương ngậm trong miệng ra; rời ra, không gắn chặt nữa”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 土 (âm Hán Việt “thổ”) biểu âm.
土 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 土聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 6
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nhả · thổ
- Nghĩa tiếng Việt
- bỏ vật gì đương ngậm trong miệng ra; rời ra, không gắn chặt nữa— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.