𪟄sọc — vệt màu chạy ngang hoặc dọc trên mặt vải hoặc bề mặt một số vật
U+2A7C4
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰屰刂. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 刀 ĐAO — con dao · #18
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- sọc
- Nghĩa tiếng Việt
- vệt màu chạy ngang hoặc dọc trên mặt vải hoặc bề mặt một số vật— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.