到tráo — đổi lộn để lừa dối
U+5230
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 到 (tráo, “đổi lộn để lừa dối”) là chữ hình thanh: bộ ĐAO 刀 (dạng viết 至) (con dao) biểu nghĩa, chữ 刂 (âm Hán Việt “đao”) biểu âm.
刂 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 刀聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 刀 ĐAO — con dao · #18
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- tráo · đáo
- Nghĩa tiếng Việt
- đổi lộn để lừa dối— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.