乳vú
U+4E73
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 乳 (vú, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ ẤT 乙 (dạng viết 乚) (can Ất; nét cong) biểu nghĩa, chữ 孚 (âm Nôm “phô”) biểu âm.
孚 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 孚聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 乙 ẤT — can Ất; nét cong · #5
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- nhũ
- Âm Nôm
- vú · nhú · nhũ · nhả · nhỏ · nhỗ · nhủ
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.