亞á — Thuộc Châu Á; tiếng thốt ra biểu lộ sự sửng sốt hoặc cảm giác đau đớn đột ngột
U+4E9E
Tự tạoTheo dữ liệu IDS · 95%
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿳一⑥一. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
CJKVI phân loại chữ này là 象形 (tượng hình).
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 二 NHỊ — hai · #7
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- á
- Nghĩa tiếng Việt
- Thuộc Châu Á; tiếng thốt ra biểu lộ sự sửng sốt hoặc cảm giác đau đớn đột ngột— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.