使sứ — đồ gốm làm bằng đất thó trắng nung chín và tráng men
U+4F7F
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰亻吏. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 人 NHÂN — người · #9
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- sứ · sử
- Âm Nôm
- sứ · sử · sứa · sửa · thửa · xử
- Nghĩa tiếng Việt
- đồ gốm làm bằng đất thó trắng nung chín và tráng men— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.