刷loát — từ chỉ những vật hay sự vật giống nhau xuất hiện cùng một lúc
U+5237
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 刷 (loát, “từ chỉ những vật hay sự vật giống nhau xuất hiện cùng một lúc”) là chữ hình thanh: bộ ĐAO 刀 (dạng viết 刂) (con dao) biểu nghĩa, chữ 𡰯 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
𡰯 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 㕞省聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 刀 ĐAO — con dao · #18
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- loát · loạt · soát
- Nghĩa tiếng Việt
- từ chỉ những vật hay sự vật giống nhau xuất hiện cùng một lúc— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.