他tha — giữ chặt bằng miệng, bằng mỏ mà mang đi; mang theo, mang đi một cách lôi thôi
U+4ED6
Hình thanhPhân tích tự động · 60%
trái → phải
Chữ 他 (tha, “giữ chặt bằng miệng, bằng mỏ mà mang đi; mang theo, mang đi một cách lôi thôi”) là chữ hình thanh: bộ NHÂN 人 (dạng viết 亻) (người) biểu nghĩa, chữ 也 (âm Hán Việt “dã”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 人 NHÂN — người · #9
- Số nét
- 5
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- tha
- Âm Nôm
- tha · thoa · thà · thá · thè · thơ · thả · xoa · đà
- Nghĩa tiếng Việt
- giữ chặt bằng miệng, bằng mỏ mà mang đi; mang theo, mang đi một cách lôi thôi— Wiktionary tiếng Việt