牠tha — giữ chặt bằng miệng, bằng mỏ mà mang đi; mang theo, mang đi một cách lôi thôi
U+7260
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰牛也. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- tha
- Nghĩa tiếng Việt
- giữ chặt bằng miệng, bằng mỏ mà mang đi; mang theo, mang đi một cách lôi thôi— Wiktionary tiếng Việt