对
Tra theo số nét
Chữ 5 nét
178 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 2/2.
尔
nể
尼
này
𡰥
Chưa rõ âm
𱛅
Chưa rõ âm
左
tã
巧
xảo
𢀖
Chưa rõ âm
市
thị
布
bố
𫶾
Chưa rõ âm
平
bằng
𢆉
Chưa rõ âm
幼
ấu
弍
nhị
弗
phất
𢎨
Chưa rõ âm
𢒂
Chưa rõ âm
必
tất
忇
sực
忉
đau
忊
đành
𢖮
ắt
𢖱
nải
戊
mậu
㧅
đeo
扑
bốc
扒
bắt
打
đánh
扔
nhưng
払
chàng
扖
Chưa rõ âm
𢩪
tríu
斥
xịch
旦
đán
未
mùi
末
mạt
本
vốn
札
trát
𣎷
ớt
正
làm
母
mẫu
民
dân
永
vắng
汀
đênh
汁
chấp
𣱶
vục
𣱼
đao
𣱽
lầy
𣱾
lẻo
𣱿
nhớp
𡗜
Chưa rõ âm
犯
phạm
𤜠
nái
玄
huyền
玉
ngọc
瓜
qua
瓦
ngói
甘
cam
生
sinh
用
dụng
田
điền
由
do
甲
giáp
申
thăn
疋
sất
𤴔
Chưa rõ âm
白
bạch
皮
bề
皿
mãnh
目
mục
矛
mâu
矢
thẻ
石
thạch
示
thị
穴
huyệt
立
lập
𦘒
Chưa rõ âm
艺
ớt
𰰝
mốt
邙
mương
𨙰