幼ấu — cây trồng lấy củ ăn, sống hàng năm, mọc nổi trên mặt nước, thân mảnh, lá chìm bị khía thành những khúc hình sợi tóc, mọc đối, lá nổi hình…
U+5E7C
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 幼 (ấu, “cây trồng lấy củ ăn, sống hàng năm, mọc nổi trên mặt nước, thân mảnh, lá chìm bị khía thành những khúc hình sợi tóc, mọc đối, lá nổi hình…”) là chữ hình thanh: bộ YÊU 幺 (dạng viết 力) (nhỏ bé) biểu nghĩa, chữ 幺 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
幺 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 幺聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 幺 YÊU — nhỏ bé · #52
- Số nét
- 5
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ấu
- Nghĩa tiếng Việt
- cây trồng lấy củ ăn, sống hàng năm, mọc nổi trên mặt nước, thân mảnh, lá chìm bị khía thành những khúc hình sợi tóc, mọc đối, lá nổi hình…— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.