乍chạ — (Mường) làng, thôn
U+4E4D
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: 乍. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 丿 PHIỆT — nét phẩy · #4
- Số nét
- 5
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chạ
- Nghĩa tiếng Việt
- (Mường) làng, thôn— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.