鲊chả — món ăn làm bằng thịt, cá hoặc tôm thái miếng, băm hoặc giã nhỏ, ướp gia vị, rồi rán hoặc nướng; giò
U+9C8A
Hình thanhPhân tích tự động · 72%
trái → phải
Chữ 鲊 (chả, “món ăn làm bằng thịt, cá hoặc tôm thái miếng, băm hoặc giã nhỏ, ướp gia vị, rồi rán hoặc nướng; giò”) là chữ hình thanh: bộ NGƯ 魚 (dạng viết 鱼) (cá) biểu nghĩa, chữ 乍 (âm Nôm “chạ”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chả
- Nghĩa tiếng Việt
- món ăn làm bằng thịt, cá hoặc tôm thái miếng, băm hoặc giã nhỏ, ướp gia vị, rồi rán hoặc nướng; giò— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.