咋chạ — (Mường) làng, thôn
U+548B
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 咋 (chạ, “(Mường) làng, thôn”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 乍 (âm Nôm “chạ”) biểu âm.
乍 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 乍聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chạ · sợ
- Nghĩa tiếng Việt
- (Mường) làng, thôn— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.