丘khâu
U+4E18
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: 丘. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 一 NHẤT — một · #1
- Số nét
- 5
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- khâu · khiêu · khưu
- Âm Nôm
- khâu · kheo · khêu · khưu
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa