𥿤khâu — vòng bịt ở đầu chuôi dao để giữ lưỡi dao cho chặt; nhẫn to bản của đàn ông
U+25FE4
Hình thanhPhân tích tự động · 100%
trái → phải
Chữ 𥿤 (khâu, “vòng bịt ở đầu chuôi dao để giữ lưỡi dao cho chặt; nhẫn to bản của đàn ông”) là chữ hình thanh: bộ MỊCH 糸 (dạng viết 糹) (sợi tơ) biểu nghĩa, chữ 丘 (âm Hán Việt “khiêu”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 糸 MỊCH — sợi tơ · #120
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- khâu
- Nghĩa tiếng Việt
- vòng bịt ở đầu chuôi dao để giữ lưỡi dao cho chặt; nhẫn to bản của đàn ông— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.