圣thánh — nhân vật siêu phàm có tài năng đặc biệt; nhân vật được coi là có phép mầu nhiệm, theo tôn giáo
U+5723
Hội ýTheo dữ liệu IDS · 95%
Chữ 圣 là chữ hội ý: ghép nghĩa của 又 và 土.
Hội ý: các bộ phận màu xanh đều góp vào nghĩa của chữ, không có bộ phận nào chỉ dùng để ghi âm.
CJKVI phân loại chữ này là 會意 (hội ý): các thành tố cùng góp nghĩa.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 土 THỔ — đất · #32
- Số nét
- 5
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- thánh
- Âm Nôm
- thánh
- Nghĩa tiếng Việt
- nhân vật siêu phàm có tài năng đặc biệt; nhân vật được coi là có phép mầu nhiệm, theo tôn giáo— Wiktionary tiếng Việt