𥘂bến — vùng ven sông, biển tập trung neo đậu thuyền bè
U+25602
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𥘂 (bến, “vùng ven sông, biển tập trung neo đậu thuyền bè”) là chữ hình thanh: bộ THẠCH 石 (đá) biểu nghĩa, chữ 變 (âm Hán Việt “biến”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 石 THẠCH — đá · #112
- Số nét
- 28
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bến
- Nghĩa tiếng Việt
- vùng ven sông, biển tập trung neo đậu thuyền bè— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.