𤓩bén — nói dao sắc Bén như dao cau; bắt lửa
U+244E9
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𤓩 (bén, “nói dao sắc Bén như dao cau; bắt lửa”) là chữ hình thanh: bộ HỎA 火 (lửa) biểu nghĩa, chữ 變 (âm Hán Việt “biến”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 火 HỎA — lửa · #86
- Số nét
- 27
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bén
- Nghĩa tiếng Việt
- nói dao sắc Bén như dao cau; bắt lửa— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.