𡄮rèn — đập kim loại nung đỏ thành đồ dùng; luyện cho thành thông thạo
U+2112E
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𡄮 (rèn, “đập kim loại nung đỏ thành đồ dùng; luyện cho thành thông thạo”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 鍊 (âm Nôm “rèn”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 20
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- rèn
- Nghĩa tiếng Việt
- đập kim loại nung đỏ thành đồ dùng; luyện cho thành thông thạo— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.