𡄬hùn — góp chung lại để làm việc lớn, nặng nề; góp thêm ý kiến đồng tình
U+2112C
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱合魂. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 20
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- hùn
- Nghĩa tiếng Việt
- góp chung lại để làm việc lớn, nặng nề; góp thêm ý kiến đồng tình— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.