魂hồn — yếu tố tinh thần được coi là đối lập với thể xác; tư tưởng và tình cảm con người
U+9B42
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 魂 (hồn, “yếu tố tinh thần được coi là đối lập với thể xác; tư tưởng và tình cảm con người”) là chữ hình thanh: bộ QUỶ 鬼 (ma quỷ) biểu nghĩa, chữ 云 (âm Hán Việt “vân”) biểu âm.
云 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 云聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 鬼 QUỶ — ma quỷ · #194
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- hồn
- Âm Nôm
- hồn · hòn · hùn
- Nghĩa tiếng Việt
- yếu tố tinh thần được coi là đối lập với thể xác; tư tưởng và tình cảm con người— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.