𱑈thợ — người lao động chân tay làm một nghề nào đó để lấy tiền công
U+31448
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chữ này chưa có dữ liệu cấu tạo (IDS) dùng được, nên VietNôm để trống chứ không đoán.
Chưa có phân tích cho chữ này. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
- Bộ thủ
- 匚 PHƯƠNG — hộp đựng · #22
- Số nét
- 20
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- thợ
- Nghĩa tiếng Việt
- người lao động chân tay làm một nghề nào đó để lấy tiền công— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.