𫿿rìu — thứ búa có lưỡi sắc dùng để đẽo gỗ
U+2BFFF
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰斧尞. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 斤 CÂN — cái rìu · #69
- Số nét
- 20
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- rìu
- Nghĩa tiếng Việt
- thứ búa có lưỡi sắc dùng để đẽo gỗ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.