𪠢quẳng — ném đi, vứt bỏ
U+2A822
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰去廣. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 厶 KHƯ — riêng tư · #28
- Số nét
- 20
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- quẳng
- Nghĩa tiếng Việt
- ném đi, vứt bỏ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.