𡄨nôn — oẹ ra những đồ ăn ở dạ dày
U+21128
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𡄨 (nôn, “oẹ ra những đồ ăn ở dạ dày”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 𡽫 (âm Nôm “non”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 20
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nôn
- Nghĩa tiếng Việt
- oẹ ra những đồ ăn ở dạ dày— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.