𢹪tóm — nắm nhanh và giữ chặt lấy; bắt giữ, bắt lấy
U+22E6A
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𢹪 (tóm, “nắm nhanh và giữ chặt lấy; bắt giữ, bắt lấy”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 糝 (âm Hán Việt “thảm”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 20
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- tóm
- Nghĩa tiếng Việt
- nắm nhanh và giữ chặt lấy; bắt giữ, bắt lấy— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.