𥶃
Tra theo số nét
Chữ 20 nét
427 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 3/5.
𥶄
nón
𱸬
Chưa rõ âm
𬕼
Chưa rõ âm
𥽔
men
𫃖
Chưa rõ âm
𬖼
Chưa rõ âm
𬖾
phở
𰫕
Chưa rõ âm
𱹥
thóc
繼
kế
纀
buộc
𦆟
mùng
𦆹
rối
𦆺
lĩnh
𫄌
Chưa rõ âm
𫄎
lụa
𬘅
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𫅟
Chưa rõ âm
耀
dìu
𬚎
Chưa rõ âm
𦢩
tủy
𦢳
vai
𦢴
lột
𦢵
rõm
𦢶
đùi
𦢷
má
𫇀
lách
𬛟
gót
𦤭
lẹt
𦤮
thối
艦
Chưa rõ âm
𦪵
ghe
䕯
bèo
䕱
Chưa rõ âm
𧂁
chiến
𧂄
rườm
𧂭
Chưa rõ âm
𧃋
dưa
𫊍
Chưa rõ âm
蘝
ghém
蘭
lan
𬟖
Chưa rõ âm
𬟗
cũ
𬟛
cũ
蠐
xê
𧓍
Chưa rõ âm
𧓏
hàu
𧓦
róm
𧓭
mèn
𧓮
vích
𧓯
ngoé
𧓰
sam
𬠳
Chưa rõ âm
𬠶
Chưa rõ âm
𲀍
rầy
𲀎
mòng
蠛
mọt
衊
mét
Chưa rõ âm
𧞴
địu
𫌖
Chưa rõ âm
覺
giác
觸
xúc
𧥇
còi
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
譬
thí
譯
dịch
議
nghị
Chưa rõ âm
譴
khiến
譽
dự
𬥆
phỗng
贍
thiệm
𧸝
bán
Chưa rõ âm
躁
rảo
躅
sộc
𨆁
Chưa rõ âm
𨆂
khúm
𨆃
Chưa rõ âm
𨆏
đuổi
𨆒
choạng
𨆓
cầm
𨆛
Chưa rõ âm
𨆝
cúi
𨆞
lỏng
𨆟
đủng
𨆠
quày
𨆡
dép
𨆢
lui
𨆣
vợn
𨆤